Không phải mọi phụ tùng trên ô tô đều có cùng tuổi thọ. Có hạng mục được thay theo quãng đường hoặc thời gian sử dụng; có bộ phận chỉ thay khi đã đạt giới hạn mòn, xuống cấp hoặc không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Vì vậy, không có một mốc kilomet chung có thể áp dụng cho mọi loại xe. Thời điểm thay phụ thuộc vào lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất, loại động cơ, điều kiện vận hành, môi trường sử dụng, chất lượng vật tư và tình trạng thực tế của xe.
Cách đúng nhất là theo dõi đồng thời ba yếu tố: lịch bảo dưỡng của đúng phiên bản xe, kết quả kiểm tra thực tế và điều kiện sử dụng.

1. Dầu động cơ và lọc dầu
Dầu động cơ bôi trơn, hỗ trợ làm mát, làm sạch và bảo vệ các bề mặt ma sát bên trong động cơ. Sau một thời gian làm việc, dầu bị suy giảm tính năng, nhiễm bẩn và tích tụ sản phẩm của quá trình cháy.
Lọc dầu giữ lại cặn và tạp chất trước khi dầu tiếp tục tuần hoàn. Khi thay dầu cần kiểm tra, thay lọc dầu theo lịch bảo dưỡng và yêu cầu của nhà sản xuất.
Không nên lấy một mốc kilomet cố định để áp dụng cho mọi xe. Chu kỳ thay dầu còn phụ thuộc loại dầu, thiết kế động cơ và điều kiện vận hành. Xe thường xuyên chạy quãng ngắn, tắc đường, tải nặng hoặc môi trường nóng bụi có thể phải kiểm tra sớm hơn.

2. Lọc gió động cơ
Lọc gió động cơ giữ bụi và tạp chất trước khi không khí đi vào đường nạp. Khi phần tử lọc bẩn quá mức, lượng khí nạp có thể bị hạn chế, ảnh hưởng đến điều kiện làm việc của động cơ.
Thời điểm thay phụ thuộc vào thiết kế xe và môi trường sử dụng. Xe thường xuyên đi đường bụi, công trường hoặc đường đất cần kiểm tra lọc gió sớm hơn xe chủ yếu chạy trong điều kiện sạch.
3. Lọc gió điều hòa
Lọc gió điều hòa, hay lọc không khí cabin, giữ bụi và tạp chất trong luồng không khí trước khi đi vào khoang hành khách.
Khi lọc bẩn, lưu lượng gió qua cửa thổi có thể giảm, kính dễ mờ hơn hoặc mùi trong cabin xuất hiện. Không nên chờ đến khi luồng gió yếu rõ rệt mới kiểm tra.
4. Bugi trên xe động cơ xăng
Bugi tạo tia lửa đốt cháy hòa khí trong động cơ xăng. Sau thời gian sử dụng, điện cực có thể mòn, khe hở thay đổi và khả năng đánh lửa suy giảm.
Chu kỳ thay phụ thuộc loại bugi và thiết kế động cơ. Bugi nickel, platinum hay iridium có tuổi thọ khác nhau, vì vậy phải theo đúng lịch bảo dưỡng của từng xe thay vì dùng một mốc chung.
Khi kiểm tra, kỹ thuật viên cần đánh giá tình trạng điện cực, màu sắc đầu bugi, khe hở và các dấu hiệu liên quan đến quá trình cháy.

5. Má phanh và đĩa phanh
Má phanh là chi tiết hao mòn. Tuổi thọ phụ thuộc khối lượng xe, địa hình, mật độ giao thông, thói quen lái và tần suất phanh.
Không nên chỉ nhìn số kilomet để quyết định thay. Cần kiểm tra độ dày má, độ mòn không đều, bề mặt đĩa phanh, độ đảo và các dấu hiệu bất thường của hệ thống.
Nếu phanh phát tiếng kêu bất thường, rung, lệch hướng hoặc cảm giác bàn đạp thay đổi, xe cần được kiểm tra sớm.
6. Lốp xe
Lốp không thay theo một lịch cố định. Thời điểm thay phụ thuộc độ sâu gai, tuổi lốp, tình trạng cao su, hư hỏng vật lý và điều kiện sử dụng.
Khi gai lốp đã chạm vạch báo mòn TWI hoặc còn khoảng 1,6 mm, lốp đã ở ngưỡng cần thay. Lốp nứt, phồng, biến dạng, mòn lệch hoặc hư hỏng thành bên cũng phải được đánh giá để thay thế dù gai vẫn còn.
Áp suất lốp phải theo thông số của nhà sản xuất xe, thường ghi trên tem ở khung cửa hoặc trong sách hướng dẫn.

7. Gạt mưa
Gạt mưa nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tầm nhìn. Cao su gạt có thể chai, nứt hoặc mất độ bám kính do nhiệt độ, ánh nắng và thời gian sử dụng.
Khi gạt để lại vệt nước, rung, kêu hoặc làm sạch không đều, nên kiểm tra và thay. Không nên tiếp tục sử dụng chỉ vì mô-tơ gạt vẫn hoạt động.
8. Dầu phanh, nước làm mát và các dung dịch kỹ thuật
Ngoài phụ tùng cơ khí, các loại dung dịch cũng có chu kỳ kiểm tra và thay riêng.
Dầu phanh có khả năng hút ẩm theo thời gian; nước làm mát phải đúng chủng loại và nồng độ; dầu hộp số, dầu cầu hay dầu trợ lực trên các xe còn sử dụng cũng phải theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Không nên chọn hoặc pha trộn dung dịch chỉ theo màu sắc. Màu không phải là tiêu chuẩn kỹ thuật.
9. Dây đai phụ và dây đai cam
Dây đai phụ và dây đai cam đều cần được kiểm tra nhưng nguyên tắc thay không giống nhau.
Dây đai phụ cần chú ý các dấu hiệu nứt, sờn, chai, trượt hoặc tiếng kêu. Với dây đai cam, chu kỳ thay phải tuân theo quy định cụ thể của từng động cơ. Một số động cơ dùng xích cam nên không thể áp dụng lịch thay của dây đai cam.
Phải xác định đúng cấu hình động cơ trước khi quyết định thay.
10. Ắc quy
Ắc quy không phải lúc nào cũng có một “hạn thay” cố định. Khả năng làm việc chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, tần suất sử dụng xe, tình trạng hệ thống sạc và tải điện trên xe.
Thay vì chờ xe không khởi động được, nên kiểm tra điện áp nghỉ, điện áp sạc và khả năng đề trong các kỳ bảo dưỡng, nhất là khi có hiện tượng đề yếu, đèn điện bất thường hoặc xe để lâu ngày.
Có phải cứ đến số kilomet nhất định là phải thay phụ tùng?
Không. Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm nhất trong bảo dưỡng ô tô.
Có hạng mục được nhà sản xuất quy định theo cả thời gian và quãng đường; có bộ phận phải kiểm tra rồi mới quyết định thay; cũng có chi tiết phụ thuộc rất lớn vào điều kiện vận hành. Cùng một mẫu xe nhưng xe chạy nội đô đông đúc, chở nặng hoặc thường xuyên đi đường bụi sẽ có tốc độ hao mòn khác xe chủ yếu chạy đường trường.
Vì vậy, mốc bảo dưỡng chỉ là điểm kiểm tra. Quyết định thay phải dựa trên lịch của nhà sản xuất và tình trạng thực tế.
Những dấu hiệu cho thấy xe cần được kiểm tra sớm
Không nên chờ đúng kỳ bảo dưỡng nếu xe đã xuất hiện dấu hiệu bất thường:
- Động cơ khó khởi động hoặc hoạt động không ổn định.
- Đèn cảnh báo xuất hiện trên bảng đồng hồ.
- Phanh kêu, rung hoặc cảm giác bàn đạp thay đổi.
- Xe lệch hướng hoặc vô-lăng rung khi vận hành.
- Điều hòa có lưu lượng gió yếu hơn bình thường.
- Gạt mưa để lại nhiều vệt nước.
- Lốp mòn không đều, nứt, phồng hoặc có hư hỏng nhìn thấy được.
- Mức dung dịch giảm bất thường hoặc có dấu hiệu rò rỉ.
Những biểu hiện này không nhất thiết do một phụ tùng duy nhất gây ra. Cần chẩn đoán đúng nguyên nhân trước khi thay để tránh thay nhầm và phát sinh chi phí không cần thiết.
Tránh thay quá sớm, cũng không để quá muộn
Bảo dưỡng đúng không phải là thay càng nhiều càng tốt. Mục tiêu là kiểm tra đúng, đánh giá đúng và thay đúng thời điểm.
Chủ xe nên lưu lịch sử bảo dưỡng, số kilomet ở mỗi lần kiểm tra và các hạng mục đã thay. Khi có dữ liệu liên tục, việc theo dõi tình trạng xe và dự kiến lần kiểm tra tiếp theo sẽ chính xác hơn.
Quan trọng nhất là dùng lịch bảo dưỡng và hướng dẫn sử dụng đúng phiên bản xe. Đây mới là căn cứ kỹ thuật, thay vì áp dụng một bảng kilomet chung cho mọi mẫu ô tô.
Lưu ý
Những hạng mục cần theo dõi định kỳ thường tập trung ở nhóm chịu mài mòn, lọc bụi, làm việc ở nhiệt độ cao hoặc suy giảm theo thời gian: dầu và lọc dầu, lọc gió, lọc cabin, bugi, má phanh, lốp, gạt mưa, các loại dung dịch, dây đai và ắc quy.
Không nên coi một mốc kilomet duy nhất là quy tắc cho mọi chiếc xe. Lịch của nhà sản xuất, điều kiện sử dụng và tình trạng thực tế của từng chi tiết mới là cơ sở để quyết định.
Bảo dưỡng tốt là giữ chiếc xe trong trạng thái kỹ thuật tiêu chuẩn, không thay thừa nhưng cũng không để một chi tiết hao mòn vượt quá giới hạn an toàn.
Ghi chú kiểm tra kỹ thuật: Lịch bảo dưỡng thực tế phải tra theo đúng mẫu xe/VIN và tài liệu của nhà sản xuất. Ngưỡng gai lốp 1,6 mm được dùng như mức tham chiếu phổ biến; nên ưu tiên vạch báo mòn TWI và tình trạng thực tế của lốp.
Nguồn Vietparts



