Thông số ghi trên ắc quy ô tô

07-11-2025 15:17
Ắc quy là “trái tim” của hệ thống điện ô tô, đảm nhiệm việc khởi động động cơ, cung cấp điện cho các thiết bị và duy trì hoạt động ổn định của xe. Tuy nhiên, không ít người khi thay bình lại chỉ nhìn kích thước hoặc thương hiệu mà bỏ qua những thông số kỹ thuật quan trọng được ghi ngay trên thân ắc quy. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp chọn đúng loại, đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ cho x

 

 

Ắc quy là “trái tim” của hệ thống điện ô tô, đảm nhiệm việc khởi động động cơ, cung cấp điện cho các thiết bị và duy trì hoạt động ổn định của xe. Tuy nhiên, không ít người khi thay bình lại chỉ nhìn kích thước hoặc thương hiệu mà bỏ qua những thông số kỹ thuật quan trọng được ghi ngay trên thân ắc quy. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp chọn đúng loại, đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ cho xe.

1. Điện áp (Voltage – V)
Phần lớn ô tô con hiện nay dùng ắc quy 12V, trong khi các xe tải hoặc xe buýt có thể dùng 24V (thường là hai bình 12V ghép nối tiếp). Điện áp cho biết khả năng cung cấp điện danh định của bình. Nếu chọn sai điện áp, các thiết bị điện trên xe có thể không hoạt động hoặc bị hư hại.

2. Dung lượng (Capacity – Ah)
Ký hiệu Ah (Ampe-giờ) thể hiện khả năng tích trữ điện năng của ắc quy. Ví dụ, bình 60Ah có thể cung cấp dòng 60A trong 1 giờ hoặc 6A trong 10 giờ. Dung lượng càng lớn, thời gian sử dụng càng lâu, nhưng bình cũng nặng và đắt hơn. Việc chọn dung lượng phù hợp cần dựa vào hướng dẫn của nhà sản xuất xe, tránh chọn quá thấp (xe yếu điện) hoặc quá cao (máy phát phải làm việc nặng hơn).

 

3. Dòng khởi động (CCA – Cold Cranking Amps)
Đây là thông số quan trọng phản ánh khả năng đề nổ trong điều kiện lạnh. Ví dụ, CCA 600A nghĩa là ắc quy có thể cung cấp 600 ampe trong 30 giây ở nhiệt độ -18°C mà điện áp vẫn đủ để khởi động. CCA càng cao, xe càng dễ nổ máy, đặc biệt với động cơ diesel hoặc ở vùng có khí hậu lạnh.

 

4. Chuẩn mã ký hiệu (JIS, DIN, EN...)
Mỗi khu vực có chuẩn riêng để phân loại kích thước và cấu trúc cọc bình. Ví dụ:

·         55D23L (chuẩn Nhật JIS):

o    55 là chỉ số công suất tương đối.

o    D là kích cỡ thân bình (cao trung bình).

o    23 là chiều dài (cm).

o    L là vị trí cực âm bên trái (R là bên phải).
Các hãng châu Âu thường dùng chuẩn DIN hoặc EN, ví dụ 70Ah 760A(EN). Việc chọn đúng chuẩn đảm bảo bình vừa khít khay, đúng vị trí cực, dễ lắp đặt và an toàn.

5. Ngày sản xuất / Mã lô
Thông tin này thường được in nổi hoặc dập laser trên nắp bình, giúp kiểm tra tuổi bình, yếu tố quan trọng khi mua ắc quy mới. Một bình tồn kho quá lâu (trên 6 tháng không sử dụng) có thể giảm dung lượng và tuổi thọ đáng kể.

6. Ký hiệu công nghệ

·         MF (Maintenance Free): Ắc quy kín, không cần châm nước.

·         SMF (Sealed Maintenance Free): Loại kín hoàn toàn, bảo dưỡng tự động.

·         AGM / EFB: Dành cho xe có hệ thống Start-Stop hoặc xe hybrid, chịu được chu kỳ sạc xả nhiều lần.

Hiểu rõ các thông số này giúp chủ xe chọn đúng bình – đúng công nghệ – đúng nhu cầu. Một bình ắc quy phù hợp không chỉ giúp xe khởi động nhanh, tiết kiệm nhiên liệu mà còn bảo vệ hệ thống điện khỏi quá tải hoặc chập cháy.

Khi thay ắc quy, hãy nhớ: đừng chỉ nhìn thương hiệu, hãy đọc thông số. Vì đôi khi, chính vài con số nhỏ in trên thân bình lại quyết định tuổi thọ của cả chiếc xe.